nhão nhoét

Học thuật
Thân thiện
nhão nhoét

Cơm nếp nhão nhoét dính trên đĩa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhão, ở trạng thái quá mềm ướt, dễ bị nát hoặc biến dạng: "nhão nhoét" mô tả tình trạng của một vật chất (thường thức ăn hoặc vật liệu mềm) bị nhão quá mức, trở nên ướt át, dính mất đi hình dạng ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cơm nếp nhão nhoét nấu quá nhiều nước. (Xôi trở nên rất nhão được nấu với quá nhiều nước.)
    • Đất sau cơn mưa nhão nhoét, rất khó đi lại. (Đất sau cơn mưa trở nên rất nhão, việc đi lại rất khó khăn.)
    • Bánh mì ngâm lâu trong sữa đã nhão nhoét ra. (Bánh mì sau khi ngâm lâu trong sữa đã trở nên rất nhão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ trạng thái hỗn độn, lộn xộn (nghĩa bóng): Có thể dùng "nhão nhoét" một cách ẩn dụ để mô tả một kế hoạch, ý tưởng hoặc tình huống trở nên rối ren, không rõ ràng.
    • Kế hoạch ban đầu giờ đã nhão nhoét hết cả quá nhiều ý kiến trái chiều. (Kế hoạch ban đầu giờ đã trở nên rối ren, hỗn độn quá nhiều ý kiến trái chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhão (tính từ): Ở trạng thái mềm ướt, nhưng mức độ có thể nhẹ hơn "nhão nhoét".
    • Cháo hơi nhão. (Cháo hơi mềm ướt.)
  • Nhoét (động từ/tính từ): Làm cho bẩn, dính ra hoặc trở nên nhão. Thường đi kèm với "nhão" để tạo thành từ láy tăng nghĩa.
  • Nhũn (tính từ): Mềm ra, nát ra (thường do nấu chín hoặc bị dập).
    • Rau luộc nhũn quá. (Rau luộc đã quá mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bết: Dính bẩn thành mảng (thường do chất lỏng). dụ:
  • Nát: Vỡ vụn, tan ra thành nhiều mảnh nhỏ. dụ:
Từ trái nghĩa
  • Khô ráo: Không ẩm ướt, không dính.
  • Rắn chắc: kết cấu cứng, vững chãi.
  • Nguyên vẹn: Giữ được hình dạng ban đầu, không bị biến dạng.
Thành ngữ liên quan
  • Nhão như cháo: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh độ nhão rất cao, giống như cháo.
    • Đất sét ướt nhão như cháo, không nặn được. (Đất sét ướt thì rất nhão, không thể nặn được.)
nhão nhoét

Cơm nếp nhão nhoét dính trên đĩa.

  1. Rất nhão: Cơm nếp nhão nhoét.